美國之音

měi guó zhī yīn mĩ quốc chi âm

Hán Việt: mĩ quốc chi âm · Pinyin: měi guó zhī yīn

Tổng quan

Đài Tiếng nói Hoa Kỳ (VOA)

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (chi) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đài Tiếng nói Hoa Kỳ (VOA)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 西元一九四二年起美國設立於國外的廣播電臺。起初用來對抗納粹及日本軍閥的國際宣傳,目前是美國對國外的國際宣傳。英文縮寫為VOA。

Eng

  • CC-CEDICT Voice of America (VOA)
  • Cihui Voice of America (VOA)