美地

měi dì mĩ địa

Hán Việt: mĩ địa · Pinyin: měi dì

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殷富肥饶之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殷富肥饶之地。