美妾 mĩ thiếp Hán Việt: mĩ thiếp Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 妾 (thiếp)Hán Việtmĩ thiếpCấu tạo美 + 妾 · mĩ + thiếp nghĩa thành phần: mĩ + thiếp Nghĩa EngCihui 美妾 ěiqiè n. beautiful concubine M:ge/¹míng