美姿姿 měi zī zī · mĩ tư tư Hán Việt: mĩ tư tư · Pinyin: měi zī zī Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 姿 (tư) + 姿 (tư)Pinyinměi zī zīHán Việtmĩ tư tưCấu tạo美 + 姿 + 姿 · mĩ + tư + tư nghĩa thành phần: mĩ + tư + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"美孜孜"。