美子 mĩ tử Hán Việt: mĩ tử Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 子 (tử)Hán Việtmĩ tửCấu tạo美 + 子 · mĩ + tử nghĩa thành phần: mĩ + tử Nghĩa EngCihui 美子 ěizi <coll.> n. US dollar; buck