美孜孜

měi zī zī mĩ tư tư

Hán Việt: mĩ tư tư · Pinyin: měi zī zī

Tổng quan

đắc ý

Cấu tạo: (mĩ) + (tư) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đắc ý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容内心欣喜﹑畅快的神态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容内心欣喜﹑畅快的神态。