美學史 mĩ học sử Hán Việt: mĩ học sử Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 學 (học) + 史 (sử)Hán Việtmĩ học sửCấu tạo美 + 學 + 史 · mĩ + học + sử nghĩa thành phần: mĩ + học + sử Nghĩa EngCihui 美學史 ěixuéshǐ n. history of aesthetics M:²bù