美實 měi shí · mĩ thật Hán Việt: mĩ thật · Pinyin: měi shí Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 實 (thật)Pinyinměi shíHán Việtmĩ thậtCấu tạo美 + 實 · mĩ + thật nghĩa thành phần: mĩ + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰美的食物或果实; 美好的业绩。Tân Hoa Tự Điển 1.丰美的食物或果实。 2.美好的业绩。