美富 mĩ phú Hán Việt: mĩ phú Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 富 (phú)Hán Việtmĩ phúCấu tạo美 + 富 · mĩ + phú nghĩa thành phần: mĩ + phú Nghĩa EngCihui 美富 ěifù v.p. beautiful and abundant