美差
mĩ soa
Hán Việt: mĩ soa · Pinyin: měi chāi
Tổng quan
công việc nhàn hạ | nhiệm vụ dễ chịu
Nghĩa
Việt
- Cihui công việc nhàn hạ | nhiệm vụ dễ chịu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好差事,常指称心的职事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.好差事,常指称心的职事。
Eng
- CC-CEDICT cushy job; pleasant task
- Cihui cushy job; pleasant task