美彥 měi yàn · mĩ ngạn Hán Việt: mĩ ngạn · Pinyin: měi yàn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 彥 (ngạn)Pinyinměi yànHán Việtmĩ ngạnCấu tạo美 + 彥 · mĩ + ngạn nghĩa thành phần: mĩ + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才德出众之士。Tân Hoa Tự Điển 1.才德出众之士。