美徵

měi zhēng mĩ trưng

Hán Việt: mĩ trưng · Pinyin: měi zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉兆。