美心 měi xīn · mĩ tâm Hán Việt: mĩ tâm · Pinyin: měi xīn Tổng quan Maxine (tên) Cấu tạo: 美 (mĩ) + 心 (tâm)Pinyinměi xīnHán Việtmĩ tâmCấu tạo美 + 心 · mĩ + tâm nghĩa thành phần: mĩ + tâm Nghĩa ViệtCihui Maxine (tên)EngCC-CEDICT Maxine (name)Cihui Maxine (name)