美志

měi zhì mĩ chí

Hán Việt: mĩ chí · Pinyin: měi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的志向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的志向。