美惡

měi è mĩ ác

Hán Việt: mĩ ác · Pinyin: měi è

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丑;好坏。指财货﹑容貌﹑年成﹑政俗等; 是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丑;好坏。指财货﹑容貌﹑年成﹑政俗等。 2.是非。

Eng

  • Cihui 美惡 ěi-è attr. right and wrong; good and evil