美情 měi qíng · mĩ tình Hán Việt: mĩ tình · Pinyin: měi qíng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 情 (tình)Pinyinměi qíngHán Việtmĩ tìnhCấu tạo美 + 情 · mĩ + tình nghĩa thành phần: mĩ + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善意;美意。Tân Hoa Tự Điển 1.善意;美意。EngCihui 美情 ěiqíng n. esthetic sense