美感
mĩ cảm
Hán Việt: mĩ cảm · Pinyin: měi gǎn
Tổng quan
cảm giác đẹp | nhận thức thẩm mỹ ự nhận biết về cái đẹp. mĩ cảm mĩ cảm ☆Sự nhận biết về cái đẹp.
Nghĩa
Việt
- Cihui cảm giác đẹp | nhận thức thẩm mỹ ự nhận biết về cái đẹp. mĩ cảm mĩ cảm ☆Sự nhận biết về cái đẹp.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對美的感覺與體認。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对于美的感受或体会:她的舞姿富有~。
Eng
- CC-CEDICT sense of beauty|aesthetic perception
- Cihui sense of beauty; aesthetic perception
ja
- JMdict sense of beauty|aesthetic sense