美懋

měi mào mĩ mậu

Hán Việt: mĩ mậu · Pinyin: měi mào

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹美盛。借指美盛的业绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹美盛。借指美盛的业绩。