美手 měi shǒu · mĩ thủ Hán Việt: mĩ thủ · Pinyin: měi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 手 (thủ)Pinyinměi shǒuHán Việtmĩ thủCấu tạo美 + 手 · mĩ + thủ nghĩa thành phần: mĩ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美妙的手。特指弹琴的妙手。Tân Hoa Tự Điển 1.美妙的手。特指弹琴的妙手。