美才

měi cái mĩ tài

Hán Việt: mĩ tài · Pinyin: měi cái

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傑出的人才。《新唐書.卷二○一.文藝傳.序》:「大曆、貞元間,美才輩出。」《儒林外史》第一○回:「換過了席,兩公子把蘧公孫的詩和他刻的詩話請教,極誇少年美才。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出色的才学; 杰出的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出色的才学。 2.杰出的人才。

Eng

  • Cihui 美才 ěicái n. good talent