美報 měi bào · mĩ báo Hán Việt: mĩ báo · Pinyin: měi bào Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 報 (báo)Pinyinměi bàoHán Việtmĩ báoCấu tạo美 + 報 · mĩ + báo nghĩa thành phần: mĩ + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以美物酬神; 酬神的美物。Tân Hoa Tự Điển 1.以美物酬神。 2.酬神的美物。