美授 měi shòu · mĩ thụ Hán Việt: mĩ thụ · Pinyin: měi shòu Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 授 (thụ)Pinyinměi shòuHán Việtmĩ thụCấu tạo美 + 授 · mĩ + thụ nghĩa thành phần: mĩ + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓授予美职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓授予美职。