美政
mĩ chánh
Hán Việt: mĩ chánh · Pinyin: měi zhèng
Tổng quan
ường lối trị nước tốt đẹp. mĩ chính mĩ chính ☆Đường lối trị nước tốt đẹp.
Nghĩa
Việt
- Cihui ường lối trị nước tốt đẹp. mĩ chính mĩ chính ☆Đường lối trị nước tốt đẹp.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美德善政。《楚辭.屈原.離騷》:「既莫足與為美政兮,吾將從彭咸之所居。」《文選.王襃.四子講德論》:「若乃美政所施,洪恩所潤。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹德政∶的政治措施; 使政治美善。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹德政∶的政治措施。 2.使政治美善。