美新

měi xīn mĩ tân

Hán Việt: mĩ tân · Pinyin: měi xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王莽簒汉称帝,国号新,扬雄作《剧秦美新》一文,称颂新朝之美,以取悦于王莽◇因以"美新"为阿谀谄媚之典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.王莽簒汉称帝,国号新,扬雄作《剧秦美新》一文,称颂新朝之美,以取悦于王莽◇因以"美新"为阿谀谄媚之典。