美景
mĩ cảnh
Hán Việt: mĩ cảnh · Pinyin: měi jǐng
Tổng quan
phong cảnh đẹp
Nghĩa
Việt
- Cihui phong cảnh đẹp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.美好的風景。如:「他坐在窗口,欣賞窗外的美景。」 2.比喻情況良好。如:「他年輕有為,未來是一片美景。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美好的景色:良辰~。
Eng
- CC-CEDICT beautiful scenery
- Cihui beautiful scenery
ja
- JMdict beautiful scenery