美材 měi cái · mĩ tài Hán Việt: mĩ tài · Pinyin: měi cái Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 材 (tài)Pinyinměi cáiHán Việtmĩ tàiCấu tạo美 + 材 · mĩ + tài nghĩa thành phần: mĩ + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优良的木材; 不凡的资质。Tân Hoa Tự Điển 1.优良的木材。 2.不凡的资质。