美業 měi yè · mĩ nghiệp Hán Việt: mĩ nghiệp · Pinyin: měi yè Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 業 (nghiệp)Pinyinměi yèHán Việtmĩ nghiệpCấu tạo美 + 業 · mĩ + nghiệp nghĩa thành phần: mĩ + nghiệp