美氣
mĩ khí
Hán Việt: mĩ khí · Pinyin: měi qì
Tổng quan
thoải mái: dễ chịu
Nghĩa
Việt
- Cihui thoải mái: dễ chịu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美丽的云气; 方言。得意;高兴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的云气。 2.方言。得意;高兴。
Eng
- Cihui 美氣 ěiqì s.v. comfortably off