美澤

měi zé mĩ trạch

Hán Việt: mĩ trạch · Pinyin: měi zé

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽的光泽; 深厚的恩泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的光泽。 2.深厚的恩泽。