美田
mĩ điền
Hán Việt: mĩ điền · Pinyin: měi tián
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肥沃的田地。《幼學瓊林.卷一.地輿類》:「美田曰膏腴之田。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肥沃的田地; 使田地肥沃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.肥沃的田地。 2.使田地肥沃。
ja
- JMdict fertile, productive field