美白

měi bái mĩ bạch

Hán Việt: mĩ bạch · Pinyin: měi bái

Tổng quan

làm trắng (da hoặc răng)

Cấu tạo: (mĩ) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm trắng (da hoặc răng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使(皮肤等)美丽白皙:~肌肤丨~牙齿。

Eng

  • CC-CEDICT to whiten (the skin or teeth)
  • Cihui to whiten (the skin or teeth)

ja

  • JMdict beautifully white (esp. of skin)|whitening (of skin, teeth, etc.)