美的

měi dí mĩ đích

Hán Việt: mĩ đích · Pinyin: měi dí

Tổng quan

Midea (thương hiệu)

Cấu tạo: (mĩ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Midea (thương hiệu)

Eng

  • CC-CEDICT Midea (brand)
  • Cihui Midea (brand)

ja

  • JMdict esthetic|aesthetic