美的 měi dí·mĩ đích Hán Việt: mĩ đích · Pinyin: měi dí Tổng quan Midea (thương hiệu) Cấu tạo: 美 (mĩ) + 的 (đích)Pinyinměi díHán Việtmĩ đíchTừ loạidanhCấu tạo美 + 的 · mĩ + đích nghĩa thành phần: mĩ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 MideaEngJMdict estheticJMdict aestheticCihui Midea (brand)jaJMdict 美的(びてき) Từ liên quan Gần nghĩa美的东西 · 美的音乐 · 的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實