美盲 mĩ manh Hán Việt: mĩ manh Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 盲 (manh)Hán Việtmĩ manhCấu tạo美 + 盲 · mĩ + manh nghĩa thành phần: mĩ + manh Nghĩa EngCihui 美盲 ěimáng n. esthetically ignorant person