美眄

měi miǎnmĩ miện

Hán Việt: mĩ miện · Pinyin: měi miǎn

Tổng quan

ánh mắt quyến rũ

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容女子顧盼的美姿。如:「她美眄的神態好比水中芙蓉。」

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 眄 (miện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhìn đẹp
  • Biên soạn captivating glance

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子顧盼的美姿。如:「她美眄的神態好比水中芙蓉。」

Eng

  • Cihui captivating glance

Từ liên quan

Gần nghĩa

眄眄 · 眄睐 · 眄睨 · 眄视 · 美中 · 美丽 · 美乐 · 美事