美瞳

měi tóng mĩ đồng

Hán Việt: mĩ đồng · Pinyin: měi tóng

Tổng quan

kính áp tròng thẩm mỹ | kính áp tròng làm to mắt | kính áp tròng giãn tròng

Cấu tạo: (mĩ) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính áp tròng thẩm mỹ | kính áp tròng làm to mắt | kính áp tròng giãn tròng

Eng

  • CC-CEDICT cosmetic contact lens|big eye contact lens|circle contact lens
  • Cihui cosmetic contact lens; big eye contact lens; circle contact lens