美石

měi shí mĩ thạch

Hán Việt: mĩ thạch · Pinyin: měi shí

Tổng quan

đá quý | ngọc

Cấu tạo: (mĩ) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá quý | ngọc

Eng

  • CC-CEDICT precious stone|jewel
  • Cihui precious stone; jewel