美祥

měi xiáng mĩ tường

Hán Việt: mĩ tường · Pinyin: měi xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吉兆。《漢書.卷五六.董仲舒傳》:「然而天地未應而美祥莫至者,何也?」《新唐書.卷七六.后妃列傳上.則天武皇后》:「新豐有山因震突出,太后以為美祥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉兆。