美稼

měi jià mĩ giá

Hán Việt: mĩ giá · Pinyin: měi jià

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好庄稼。借指好收成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好庄稼。借指好收成。