美缺
mĩ khuyết
Hán Việt: mĩ khuyết · Pinyin: měi quē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 收入優厚的好職位。《紅樓夢》第一三回:「事倒湊巧,正有個美缺。」也作「好缺」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好职位,常指如意的官职。
- Tân Hoa Tự Điển 1.好职位,常指如意的官职。
Eng
- Cihui 美缺 ěiquē n. an ideal vacancy; a well-paid post