美艷

měi yàn mĩ diễm

Hán Việt: mĩ diễm · Pinyin: měi yàn

Tổng quan

đẹp và quyến rũ | hào nhoáng | lộng lẫy

Cấu tạo: (mĩ) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẹp và quyến rũ | hào nhoáng | lộng lẫy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽而光彩照人:姿容~。

Eng

  • CC-CEDICT beautiful and alluring|glamorous|gorgeous
  • Cihui beautiful and alluring; glamorous; gorgeous

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

艳丽