美草 mĩ thảo Hán Việt: mĩ thảo Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 草 (thảo)Hán Việtmĩ thảoCấu tạo美 + 草 · mĩ + thảo nghĩa thành phần: mĩ + thảo Nghĩa EngCihui 美草 ěicǎo n. lantern; fairy lantern