美蔭 měi yīn · mĩ ấm Hán Việt: mĩ ấm · Pinyin: měi yīn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 蔭 (ấm)Pinyinměi yīnHán Việtmĩ ấmCấu tạo美 + 蔭 · mĩ + ấm nghĩa thành phần: mĩ + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓荫。Tân Hoa Tự Điển 1.浓荫。