美莊 měi zhuāng · mĩ trang Hán Việt: mĩ trang · Pinyin: měi zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 莊 (trang)Pinyinměi zhuāngHán Việtmĩ trangCấu tạo美 + 莊 · mĩ + trang nghĩa thành phần: mĩ + trang