美術

měi shùmĩ thuật

Hán Việt: mĩ thuật · Pinyin: měi shù

Tổng quan

mỹ thuật tạo hình

新华 · Tân Hoa Đại lục

造型艺术; 专指绘画。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.以創造美為主的藝術。包括建築、雕刻、繪畫、詩歌及音樂等。 2.專指繪畫、雕刻。

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. fine arts; art 2. painting

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.以創造美為主的藝術。包括建築、雕刻、繪畫、詩歌及音樂等。 2.專指繪畫、雕刻。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 造型艺术; 专指绘画。

Eng

  • JMdict art
  • JMdict fine arts
  • Cihui art; fine arts; painting; 种

Đức

  • Handedict Kunst (S, Kunst)

ja

  • JMdict 美術(びじゅつ)

other

  • Nguồn khác Sự tài giỏi khéo léo trong việc phô bày cái đẹp

Từ liên quan

Gần nghĩa

美術史 · 美術品 · 美術家 · 美術館 · 美術字 · 美術片 · 美術興趣 · 美術編輯