美話 měi huà · mĩ thoại Hán Việt: mĩ thoại · Pinyin: měi huà Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 話 (thoại)Pinyinměi huàHán Việtmĩ thoạiCấu tạo美 + 話 · mĩ + thoại nghĩa thành phần: mĩ + thoại