美語

měi yǔ mĩ ngữ

Hán Việt: mĩ ngữ · Pinyin: měi yǔ

Tổng quan

tiếng Anh Mỹ

Cấu tạo: (mĩ) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Anh Mỹ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好话;动听的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好话;动听的话。

Eng

  • CC-CEDICT American English
  • Cihui American English