美諡 měi shì · mĩ thụy Hán Việt: mĩ thụy · Pinyin: měi shì Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 諡 (thụy)Pinyinměi shìHán Việtmĩ thụyCấu tạo美 + 諡 · mĩ + thụy nghĩa thành phần: mĩ + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 褒美的谥号。Tân Hoa Tự Điển 1.褒美的谥号。