美譚 měi tán · mĩ đàm Hán Việt: mĩ đàm · Pinyin: měi tán Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 譚 (đàm)Pinyinměi tánHán Việtmĩ đàmCấu tạo美 + 譚 · mĩ + đàm nghĩa thành phần: mĩ + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"美谈"。