美貨 mĩ hóa Hán Việt: mĩ hóa Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 貨 (hóa)Hán Việtmĩ hóaCấu tạo美 + 貨 · mĩ + hóa nghĩa thành phần: mĩ + hóa Nghĩa EngCihui 美貨 ěihuò n. American merchandise; U.S. products