美賞 měi shǎng · mĩ thưởng Hán Việt: mĩ thưởng · Pinyin: měi shǎng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 賞 (thưởng)Pinyinměi shǎngHán Việtmĩ thưởngCấu tạo美 + 賞 · mĩ + thưởng nghĩa thành phần: mĩ + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重赏。Tân Hoa Tự Điển 1.重赏。